Lịch Vạn Niên Tháng 12/2033

Lịch tháng 12/2033
T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
51461571681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221N232N243N254N
265N276N287N298N309N3110N

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).