Lịch Vạn Niên Ngày 11/12/2033
CN
Dương lịch
11/12/2033Âm lịch
20/11/2033Can Chi năm
Quý SửuCan Chi tháng
Giáp TýCan Chi ngày
Bính ThânNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm tháng
Hải Trung KimNgũ hành: Kim • Giáp TýNạp âm ngày
Sơn Hạ HỏaNgũ hành: Hỏa • Bính ThânNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |