Lịch Vạn Niên Tháng 1/2034
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111N | ||||||
| 212N | 313N | 414N | 515N | 616N | 717N | 818N |
| 919N | 1020N | 1121N | 1222N | 1323N | 1424N | 1525N |
| 1626N | 1727N | 1828N | 1929N | 201 | 212 | 223 |
| 234 | 245 | 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 |
| 3011 | 3112 |
Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).