Lịch Vạn Niên Tháng 4/2023

Lịch tháng 4/2023
T2T3T4T5T6T7CN
111N212N
313N414N515N616N717N818N919N
1020N1121N1222N1323N1424N1525N1626N
1727N1828N1929N201212223234
24525626727828929103011

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).