Lịch Vạn Niên Ngày 13/04/2023
Thứ Năm
Dương lịch
13/4/2023Âm lịch
23/02/2023 (nhuận)Tháng nhuậnCan Chi năm
Quý MãoCan Chi tháng
Ất MãoCan Chi ngày
Tân SửuNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Kim Bạch KimNgũ hành: Kim • Quý MãoNạp âm tháng
Đại Khê ThủyNgũ hành: Thủy • Ất MãoNạp âm ngày
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Tân SửuNgũ hành ngày này sinh ngũ hành năm nay (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Năm này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |