Lịch Vạn Niên Tháng 1/2030

Lịch tháng 1/2030
T2T3T4T5T6T7CN
128229330415263
7485961071181291310
1411151216131714181519162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).