Lịch Vạn Niên Tháng 1/2023

Lịch tháng 1/2023
T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221
232243254265276287298
3093110

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).