Lịch Vạn Niên Ngày 11/01/2023
Thứ Tư
Dương lịch
11/1/2023Âm lịch
20/12/2022Can Chi năm
Nhâm DầnCan Chi tháng
Quý SửuCan Chi ngày
Kỷ TỵNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Kim Bạch KimNgũ hành: Kim • Nhâm DầnNạp âm tháng
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm ngày
Đại Lâm MộcNgũ hành: Mộc • Kỷ TỵNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Tư này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |