Lịch Vạn Niên Ngày 13/04/2031
CN
Dương lịch
13/4/2031Âm lịch
22/03/2031Can Chi năm
Tân HợiCan Chi tháng
Nhâm ThìnCan Chi ngày
Quý MùiNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thoa Xuyến KimNgũ hành: Kim • Tân HợiNạp âm tháng
Trường Lưu ThủyNgũ hành: Thủy • Nhâm ThìnNạp âm ngày
Dương Liễu MộcNgũ hành: Mộc • Quý MùiNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Nhâm Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Quý Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Giáp Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Ất Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Bính Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Đinh Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Mậu Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Kỷ Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Canh Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Tân Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Nhâm Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Quý Hợi |