Lịch Vạn Niên Ngày 12/04/2031
Thứ Bảy
Dương lịch
12/4/2031Âm lịch
21/03/2031Can Chi năm
Tân HợiCan Chi tháng
Nhâm ThìnCan Chi ngày
Nhâm NgọNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thoa Xuyến KimNgũ hành: Kim • Tân HợiNạp âm tháng
Trường Lưu ThủyNgũ hành: Thủy • Nhâm ThìnNạp âm ngày
Dương Liễu MộcNgũ hành: Mộc • Nhâm NgọNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Bảy này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Canh Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Tân Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Nhâm Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Quý Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Giáp Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Ất Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Bính Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Đinh Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Mậu Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Kỷ Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Canh Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Tân Hợi |