Lịch Vạn Niên Tháng 6/2012
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112N | 213N | 314N | ||||
| 415N | 516N | 617N | 718N | 819N | 920N | 1021N |
| 1122N | 1223N | 1324N | 1425N | 1526N | 1627N | 1728N |
| 1829N | 191 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 |
| 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 |
Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).