Lịch Vạn Niên Tháng 12/2028

Lịch tháng 12/2028
T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
11261227132814291530161172
183194205216227238249
2510261127122813291430153116

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).