Lịch Vạn Niên Tháng 12/2023

Lịch tháng 12/2023
T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131142153164175
186197208219221023112412
2513261427152816291730183119

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).