Lịch Vạn Niên Tháng 10/2014

Lịch tháng 10/2014
T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241N252N263N
274N285N296N307N318N

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).