Lịch Vạn Niên Tháng 1/2020

Lịch tháng 1/2020
T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251262
273284295306317

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).