Lịch Vạn Niên Tháng 1/2013

Lịch tháng 1/2013
T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121132
143154165176187198209
2110221123122413251426152716
2817291830193120

Chữ nhỏ dưới ngày dương lịch là ngày âm lịch tương ứng ("N" = tháng nhuận).