Lịch Vạn Niên Ngày 29/04/2029
CN
Dương lịch
29/4/2029Âm lịch
16/03/2029Can Chi năm
Kỷ DậuCan Chi tháng
Mậu ThìnCan Chi ngày
Kỷ SửuNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Đại Trạch ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ DậuNạp âm tháng
Đại Lâm MộcNgũ hành: Mộc • Mậu ThìnNạp âm ngày
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Kỷ SửuNgũ hành ngày này sinh ngũ hành năm nay (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |