Lịch Vạn Niên Ngày 25/09/2022
CN
Dương lịch
25/9/2022Âm lịch
30/08/2022Can Chi năm
Nhâm DầnCan Chi tháng
Kỷ DậuCan Chi ngày
Tân TỵNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Kim Bạch KimNgũ hành: Kim • Nhâm DầnNạp âm tháng
Đại Trạch ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ DậuNạp âm ngày
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Tân TỵNgũ hành ngày này trùng với ngũ hành năm nay (hành giống nhau).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |