Lịch Vạn Niên Ngày 22/11/2026
CN
Dương lịch
22/11/2026Âm lịch
14/10/2026Can Chi năm
Bính NgọCan Chi tháng
Kỷ HợiCan Chi ngày
Canh TýNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thiên Hà ThủyNgũ hành: Thủy • Bính NgọNạp âm tháng
Bình Địa MộcNgũ hành: Mộc • Kỷ HợiNạp âm ngày
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Canh TýNgũ hành ngày này khắc ngũ hành năm nay (tương khắc). Chi ngày và chi năm ở thế lục xung (xung khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Bính Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Đinh Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Mậu Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Kỷ Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Canh Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Tân Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Nhâm Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Quý Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Giáp Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Ất Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Bính Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Đinh Hợi |