Lịch Vạn Niên Ngày 19/11/2034
CN
Dương lịch
19/11/2034Âm lịch
09/10/2034Can Chi năm
Giáp DầnCan Chi tháng
Ất HợiCan Chi ngày
Kỷ MãoNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Đại Khê ThủyNgũ hành: Thủy • Giáp DầnNạp âm tháng
Sơn Đầu HỏaNgũ hành: Hỏa • Ất HợiNạp âm ngày
Thành Đầu ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ MãoNgũ hành ngày này khắc ngũ hành năm nay (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |