Lịch Vạn Niên Ngày 18/10/2029
Thứ Năm
Dương lịch
18/10/2029Âm lịch
11/09/2029Can Chi năm
Kỷ DậuCan Chi tháng
Giáp TuấtCan Chi ngày
Tân TỵNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Đại Trạch ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ DậuNạp âm tháng
Sơn Đầu HỏaNgũ hành: Hỏa • Giáp TuấtNạp âm ngày
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Tân TỵNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Năm này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |