Lịch Vạn Niên Ngày 16/01/2033
CN
Dương lịch
16/1/2033Âm lịch
16/12/2032Can Chi năm
Nhâm TýCan Chi tháng
Quý SửuCan Chi ngày
Đinh MãoNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Nhâm TýNạp âm tháng
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm ngày
Lư Trung HỏaNgũ hành: Hỏa • Đinh MãoNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Canh Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Tân Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Nhâm Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Quý Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Giáp Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Ất Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Bính Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Đinh Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Mậu Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Kỷ Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Canh Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Tân Hợi |