Lịch Vạn Niên Ngày 14/11/2021
CN
Dương lịch
14/11/2021Âm lịch
10/10/2021Can Chi năm
Tân SửuCan Chi tháng
Kỷ HợiCan Chi ngày
Bính DầnNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Tân SửuNạp âm tháng
Bình Địa MộcNgũ hành: Mộc • Kỷ HợiNạp âm ngày
Lư Trung HỏaNgũ hành: Hỏa • Bính DầnNgũ hành ngày này sinh ngũ hành năm nay (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |