Lịch Vạn Niên Ngày 14/10/2018
CN
Dương lịch
14/10/2018Âm lịch
06/09/2018Can Chi năm
Mậu TuấtCan Chi tháng
Nhâm TuấtCan Chi ngày
Kỷ MãoNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bình Địa MộcNgũ hành: Mộc • Mậu TuấtNạp âm tháng
Đại Hải ThủyNgũ hành: Thủy • Nhâm TuấtNạp âm ngày
Thành Đầu ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ MãoNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc). Chi ngày và chi năm ở thế lục hợp (hòa hợp).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |