Lịch Vạn Niên Ngày 14/01/2026
Thứ Tư
Dương lịch
14/1/2026Âm lịch
26/11/2025Can Chi năm
Ất TỵCan Chi tháng
Mậu TýCan Chi ngày
Mậu TýNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Phú Đăng HỏaNgũ hành: Hỏa • Ất TỵNạp âm tháng
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Mậu TýNạp âm ngày
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Mậu TýNgũ hành ngày này trùng với ngũ hành năm nay (hành giống nhau).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Tư này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Nhâm Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Quý Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Giáp Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Ất Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Bính Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Đinh Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Mậu Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Kỷ Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Canh Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Tân Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Nhâm Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Quý Hợi |