Lịch Vạn Niên Ngày 13/11/2022
CN
Dương lịch
13/11/2022Âm lịch
20/10/2022Can Chi năm
Nhâm DầnCan Chi tháng
Tân HợiCan Chi ngày
Canh NgọNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Kim Bạch KimNgũ hành: Kim • Nhâm DầnNạp âm tháng
Thoa Xuyến KimNgũ hành: Kim • Tân HợiNạp âm ngày
Lộ Bàng ThổNgũ hành: Thổ • Canh NgọNgũ hành ngày này sinh ngũ hành năm nay (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Bính Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Đinh Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Mậu Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Kỷ Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Canh Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Tân Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Nhâm Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Quý Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Giáp Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Ất Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Bính Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Đinh Hợi |