Lịch Vạn Niên Ngày 13/04/2034
Thứ Năm
Dương lịch
13/4/2034Âm lịch
25/02/2034Can Chi năm
Giáp DầnCan Chi tháng
Đinh MãoCan Chi ngày
Kỷ HợiNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Đại Khê ThủyNgũ hành: Thủy • Giáp DầnNạp âm tháng
Lư Trung HỏaNgũ hành: Hỏa • Đinh MãoNạp âm ngày
Bình Địa MộcNgũ hành: Mộc • Kỷ HợiNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh). Chi ngày và chi năm ở thế lục hợp (hòa hợp).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Năm này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |