Lịch Vạn Niên Ngày 11/05/2025
CN
Dương lịch
11/5/2025Âm lịch
14/04/2025Can Chi năm
Ất TỵCan Chi tháng
Tân TỵCan Chi ngày
Canh ThìnNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Phú Đăng HỏaNgũ hành: Hỏa • Ất TỵNạp âm tháng
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Tân TỵNạp âm ngày
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Canh ThìnNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Bính Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Đinh Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Mậu Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Kỷ Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Canh Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Tân Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Nhâm Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Quý Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Giáp Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Ất Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Bính Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Đinh Hợi |