Lịch Vạn Niên Ngày 11/04/2030
Thứ Năm
Dương lịch
11/4/2030Âm lịch
09/03/2030Can Chi năm
Canh TuấtCan Chi tháng
Canh ThìnCan Chi ngày
Bính TýNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thoa Xuyến KimNgũ hành: Kim • Canh TuấtNạp âm tháng
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Canh ThìnNạp âm ngày
Giản Hạ ThủyNgũ hành: Thủy • Bính TýNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Năm này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Mậu Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Kỷ Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Canh Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Tân Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Nhâm Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Quý Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Giáp Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Ất Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Bính Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Đinh Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Mậu Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Kỷ Hợi |