Lịch Vạn Niên Ngày 11/04/2020
Thứ Bảy
Dương lịch
11/4/2020Âm lịch
19/03/2020Can Chi năm
Canh TýCan Chi tháng
Canh ThìnCan Chi ngày
Giáp ThânNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Canh TýNạp âm tháng
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Canh ThìnNạp âm ngày
Tuyền Trung ThủyNgũ hành: Thủy • Giáp ThânNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Bảy này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |