Lịch Vạn Niên Ngày 11/03/2027
Thứ Năm
Dương lịch
11/3/2027Âm lịch
04/02/2027Can Chi năm
Đinh MùiCan Chi tháng
Quý MãoCan Chi ngày
Kỷ SửuNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thiên Hà ThủyNgũ hành: Thủy • Đinh MùiNạp âm tháng
Kim Bạch KimNgũ hành: Kim • Quý MãoNạp âm ngày
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Kỷ SửuNgũ hành năm nay khắc ngũ hành ngày này (tương khắc). Chi ngày và chi năm ở thế lục xung (xung khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Năm này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |