Lịch Vạn Niên Ngày 11/02/2018
CN
Dương lịch
11/2/2018Âm lịch
26/12/2017Can Chi năm
Đinh DậuCan Chi tháng
Quý SửuCan Chi ngày
Giáp TuấtNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Sơn Hạ HỏaNgũ hành: Hỏa • Đinh DậuNạp âm tháng
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm ngày
Sơn Đầu HỏaNgũ hành: Hỏa • Giáp TuấtNgũ hành ngày này trùng với ngũ hành năm nay (hành giống nhau).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |