Lịch Vạn Niên Ngày 10/11/2028
Thứ Sáu
Dương lịch
10/11/2028Âm lịch
24/09/2028Can Chi năm
Mậu ThânCan Chi tháng
Nhâm TuấtCan Chi ngày
Kỷ HợiNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Đại Trạch ThổNgũ hành: Thổ • Mậu ThânNạp âm tháng
Đại Hải ThủyNgũ hành: Thủy • Nhâm TuấtNạp âm ngày
Bình Địa MộcNgũ hành: Mộc • Kỷ HợiNgũ hành ngày này khắc ngũ hành năm nay (tương khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Sáu này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |