Lịch Vạn Niên Ngày 10/05/2020
CN
Dương lịch
10/5/2020Âm lịch
18/04/2020Can Chi năm
Canh TýCan Chi tháng
Tân TỵCan Chi ngày
Quý SửuNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Canh TýNạp âm tháng
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Tân TỵNạp âm ngày
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNgũ hành ngày này khắc ngũ hành năm nay (tương khắc). Chi ngày và chi năm ở thế lục hợp (hòa hợp).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Nhâm Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Quý Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Giáp Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Ất Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Bính Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Đinh Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Mậu Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Kỷ Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Canh Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Tân Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Nhâm Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Quý Hợi |