Lịch Vạn Niên Ngày 10/03/2030
CN
Dương lịch
10/3/2030Âm lịch
07/02/2030Can Chi năm
Canh TuấtCan Chi tháng
Kỷ MãoCan Chi ngày
Giáp ThìnNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Thoa Xuyến KimNgũ hành: Kim • Canh TuấtNạp âm tháng
Thành Đầu ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ MãoNạp âm ngày
Phú Đăng HỏaNgũ hành: Hỏa • Giáp ThìnNgũ hành ngày này khắc ngũ hành năm nay (tương khắc). Chi ngày và chi năm ở thế lục xung (xung khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |