Lịch Vạn Niên Ngày 10/01/2025
Thứ Sáu
Dương lịch
10/1/2025Âm lịch
11/12/2024Can Chi năm
Giáp ThìnCan Chi tháng
Đinh SửuCan Chi ngày
Kỷ MãoNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Phú Đăng HỏaNgũ hành: Hỏa • Giáp ThìnNạp âm tháng
Giản Hạ ThủyNgũ hành: Thủy • Đinh SửuNạp âm ngày
Thành Đầu ThổNgũ hành: Thổ • Kỷ MãoNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Sáu này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |