Lịch Vạn Niên Ngày 10/01/2021
CN
Dương lịch
10/1/2021Âm lịch
28/11/2020Can Chi năm
Canh TýCan Chi tháng
Mậu TýCan Chi ngày
Mậu NgọNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Canh TýNạp âm tháng
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Mậu TýNạp âm ngày
Thiên Thượng HỏaNgũ hành: Hỏa • Mậu NgọNgũ hành ngày này sinh ngũ hành năm nay (tương sinh). Chi ngày và chi năm ở thế lục xung (xung khắc).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Nhâm Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Quý Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Giáp Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Ất Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Bính Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Đinh Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Mậu Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Kỷ Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Canh Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Tân Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Nhâm Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Quý Hợi |