Lịch Vạn Niên Ngày 09/01/2033
CN
Dương lịch
9/1/2033Âm lịch
09/12/2032Can Chi năm
Nhâm TýCan Chi tháng
Quý SửuCan Chi ngày
Canh ThânNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Nhâm TýNạp âm tháng
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm ngày
Thạch Lựu MộcNgũ hành: Mộc • Canh ThânNgũ hành ngày này trùng với ngũ hành năm nay (hành giống nhau).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Bính Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Đinh Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Mậu Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Kỷ Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Canh Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Tân Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Nhâm Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Quý Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Giáp Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Ất Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Bính Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Đinh Hợi |