Lịch Vạn Niên Ngày 08/04/2033
Thứ Sáu
Dương lịch
8/4/2033Âm lịch
09/03/2033Can Chi năm
Quý SửuCan Chi tháng
Bính ThìnCan Chi ngày
Kỷ SửuNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Tang Đố MộcNgũ hành: Mộc • Quý SửuNạp âm tháng
Sa Trung ThổNgũ hành: Thổ • Bính ThìnNạp âm ngày
Tích Lịch HỏaNgũ hành: Hỏa • Kỷ SửuNgũ hành năm nay sinh ngũ hành ngày này (tương sinh).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày Thứ Sáu này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Giáp Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Ất Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Bính Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Đinh Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Mậu Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Kỷ Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Canh Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Tân Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Nhâm Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Quý Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Giáp Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Ất Hợi |