Lịch Vạn Niên Ngày 05/04/2020
CN
Dương lịch
5/4/2020Âm lịch
13/03/2020Can Chi năm
Canh TýCan Chi tháng
Canh ThìnCan Chi ngày
Mậu DầnNgũ Hành & Nạp Âm
Nạp âm năm
Bích Thượng ThổNgũ hành: Thổ • Canh TýNạp âm tháng
Bạch Lạp KimNgũ hành: Kim • Canh ThìnNạp âm ngày
Thành Đầu ThổNgũ hành: Thổ • Mậu DầnNgũ hành ngày này trùng với ngũ hành năm nay (hành giống nhau).
Xem con số may mắn cho ngày này
Nhập năm sinh để xem con số may mắn cá nhân hóa dựa trên dữ liệu ngày CN này.
Tra cứu trên trang chủ →Xem 12 khung giờ Can Chi trong ngày
| Giờ | Khung giờ | Can Chi giờ |
|---|---|---|
| Tý | 23:00–00:59 | Nhâm Tý |
| Sửu | 01:00–02:59 | Quý Sửu |
| Dần | 03:00–04:59 | Giáp Dần |
| Mão | 05:00–06:59 | Ất Mão |
| Thìn | 07:00–08:59 | Bính Thìn |
| Tỵ | 09:00–10:59 | Đinh Tỵ |
| Ngọ | 11:00–12:59 | Mậu Ngọ |
| Mùi | 13:00–14:59 | Kỷ Mùi |
| Thân | 15:00–16:59 | Canh Thân |
| Dậu | 17:00–18:59 | Tân Dậu |
| Tuất | 19:00–20:59 | Nhâm Tuất |
| Hợi | 21:00–22:59 | Quý Hợi |